🔬

quantum-circuit-builder

A visual drag-and-drop quantum circuit designer that lets you build, simulate, and export quantum algorithms. Place quantum gates like Hadamard, CNOT, and Pauli on qubit wires to create circuits, then run simulations to see probability distributions, Bloch sphere representations, and state vectors in real time.

🔬 Thử ngay

Đây là gì?

🎯 Mẹo sử dụng

📚 Thuật ngữ

Qubit
Tương tự lượng tử của một bit cổ điển, có khả năng tồn tại đồng thời ở trạng thái chồng chất |0> và |1>.
Quantum Gate
Một phép toán lượng tử cơ bản làm thay đổi trạng thái của một hoặc nhiều qubit, tương tự như các cổng logic cổ điển nhưng hoạt động trên sự chồng chất lượng tử.
Hadamard Gate
Cổng qubit đơn tạo ra trạng thái chồng chất bằng nhau, chuyển đổi |0> thành (|0>+|1>)/sqrt(2).
CNOT Gate
Cổng hai qubit trong đó qubit điều khiển xác định liệu thao tác KHÔNG có được áp dụng cho qubit mục tiêu hay không.
Bloch Sphere
Một biểu diễn hình học của không gian trạng thái của một qubit đơn, trong đó bất kỳ trạng thái qubit thuần túy nào cũng có thể được biểu diễn dưới dạng một điểm trên bề mặt hình cầu.
State Vector
Mô tả toán học về trạng thái hoàn chỉnh của hệ lượng tử, được biểu diễn dưới dạng vectơ phức trong không gian Hilbert.
Measurement
Quá trình trích xuất thông tin cổ điển từ một hệ lượng tử, làm suy giảm sự chồng chất thành một trạng thái xác định.
Superposition
Khả năng một hệ lượng tử tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái cho đến khi được đo.
Entanglement
Một mối tương quan lượng tử trong đó các trạng thái của hai qubit trở lên được liên kết cơ bản với nhau, bất kể sự tách biệt về không gian.
Circuit Depth
Số bước thời gian (lớp cổng) trong mạch lượng tử, với các mạch sâu hơn thường dễ xảy ra lỗi hơn trên phần cứng ồn ào.
OpenQASM
Ngôn ngữ hội đồng lượng tử mở, một định dạng dựa trên văn bản tiêu chuẩn để mô tả các mạch lượng tử do IBM phát triển.
Unitary Operation
Một phép toán lượng tử thuận nghịch được biểu diễn bằng một ma trận đơn nhất, bảo toàn tổng xác suất của các trạng thái lượng tử.
Quantum Register
Một tập hợp các qubit cùng nhau tạo thành đầu vào và đầu ra của mạch lượng tử.
Phase
Góc phức liên quan đến biên độ của trạng thái lượng tử, ảnh hưởng đến các kiểu giao thoa nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến xác suất đo.
Quantum Parallelism
Khả năng của máy tính lượng tử đánh giá đồng thời một chức năng trên nhiều đầu vào bằng cách khai thác sự chồng chất.
Decoherence
Sự mất kết hợp lượng tử do tương tác không mong muốn với môi trường, khiến qubit mất đi trạng thái chồng chất và vướng víu.
Bell State
Trạng thái hai qubit vướng víu tối đa được tạo ra bằng cách áp dụng cổng Hadamard, theo sau là cổng CNOT, một trong bốn trạng thái có thể vướng víu tối đa.
Toffoli Gate
Cổng KHÔNG được điều khiển-điều khiển ba qubit phổ biến cho tính toán cổ điển và hữu ích trong việc sửa lỗi lượng tử.
Quantum Interference
Hiện tượng biên độ xác suất lượng tử kết hợp mang tính xây dựng hoặc triệt tiêu, được sử dụng để khuếch đại các câu trả lời đúng trong thuật toán lượng tử.
Ancilla Qubit
Một qubit phụ trợ được sử dụng trong các mạch lượng tử với vai trò trợ giúp thực hiện các hoạt động phức tạp hoặc sửa lỗi.

🏆 Nhân vật chính

David Deutsch (1985)

Chính thức hóa khái niệm máy tính lượng tử vạn năng và mô hình mạch lượng tử, chứng minh máy tính lượng tử có thể mô phỏng mọi quá trình vật lý

Peter Shor (1994)

Đã phát triển thuật toán Shor để phân tích các số lớn nhanh hơn theo cấp số nhân so với bất kỳ thuật toán cổ điển nào đã biết, thể hiện sức mạnh tiềm tàng của mạch lượng tử

John Preskill (2012)

Đặt ra thuật ngữ 'ưu thế lượng tử' (ngày nay thường được gọi là 'lợi thế lượng tử') và phát triển lý thuyết tính toán lượng tử có khả năng chịu lỗi với sửa lỗi lượng tử

Richard Feynman (1982)

Đề xuất ý tưởng sử dụng hệ thống cơ học lượng tử để tính toán, truyền cảm hứng cho toàn bộ lĩnh vực điện toán lượng tử

Lov Grover (1996)

Phát minh ra thuật toán tìm kiếm Grover, cung cấp khả năng tăng tốc bậc hai cho các vấn đề tìm kiếm phi cấu trúc bằng cách sử dụng mạch lượng tử

Charles Bennett (1993)

Các giao thức mã hóa siêu đậm đặc và dịch chuyển tức thời lượng tử được đồng phát minh, thể hiện sức mạnh của các mạch lượng tử dựa trên sự vướng víu trong giao tiếp

Adriano Barenco (1995)

Đã chứng minh rằng bất kỳ mạch lượng tử nào cũng có thể được phân tách thành các cổng qubit đơn và cổng CNOT, thiết lập tính phổ quát của các bộ cổng chung được sử dụng trong các nhà chế tạo mạch

🎓 Tài nguyên học tập

💬 Lời nhắn cho người học

{'encouragement': 'Every quantum computing expert started exactly where you are now - curious but uncertain. By dragging your first gate onto a qubit wire, you have already taken a step that most people never take. Quantum computing is not magic reserved for geniuses; it is a skill you can build one gate at a time.', 'reminder': 'Remember that quantum computing is still a young and rapidly evolving field. Even researchers at the top labs are still learning and discovering new things. Your fresh perspective and questions are valuable contributions to this growing community.', 'action': 'Start by building a simple Bell state circuit: place a Hadamard gate on the first qubit, then a CNOT gate connecting the first and second qubits. Run the simulation and observe the entanglement. You have just created one of the most fundamental quantum phenomena!', 'dream': 'We dream of a world where a student in rural Bangladesh, a teenager in the mountains of Peru, or a self-taught programmer in sub-Saharan Africa can all design quantum circuits that push the boundaries of human knowledge. Quantum computing belongs to all of humanity, and tools like this exist to make that dream real.', 'wiaVision': 'WIA Book envisions a future where world-class science education is universally accessible, free, and engaging. Through interactive simulators like the Quantum Circuit Builder, we are building bridges between complex quantum physics and everyday understanding, one learner at a time.'}

Bắt đầu

Miễn phí, không cần đăng ký

Bắt đầu →